Lịch âm tháng 6 năm 2025
Tháng 6/2025 dương lịch có 30 ngày, từ ngày 6/5 đến 6/6 âm lịch (năm Ất Tỵ). Mùng 1 âm lịch: thứ tư 25/06/2025. Rằm: thứ ba 10/06/2025.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ||||||
27 | 38 | 49 | 510 | 611 | 712 | 813 |
914 | 1015 | 1116 | 1217 | 1318 | 1419 | 1520 |
1621 | 1722 | 1823 | 1924 | 2025 | 2126 | 2227 |
2328 | 2429 | 251/6 | 262 | 273 | 284 | 295 |
306 |
Ngày lễ1/9 Mùng 1 âm lịch15 Rằm
Ngày đáng chú ý
- Thứ ba, 10/06/2025: Rằm tháng 5
- Thứ tư, 25/06/2025: Mùng 1 tháng 6 âm lịch
Đổi ngày dương sang âm tháng 6/2025
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Giờ hoàng đạo |
|---|---|---|---|
| Chủ nhật, 01/06/2025 | 6/5 | Tân Sửu | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ hai, 02/06/2025 | 7/5 | Nhâm Dần | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ ba, 03/06/2025 | 8/5 | Quý Mão | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ tư, 04/06/2025 | 9/5 | Giáp Thìn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ năm, 05/06/2025 | 10/5 | Ất Tỵ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ sáu, 06/06/2025 | 11/5 | Bính Ngọ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ bảy, 07/06/2025 | 12/5 | Đinh Mùi | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Chủ nhật, 08/06/2025 | 13/5 | Mậu Thân | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ hai, 09/06/2025 | 14/5 | Kỷ Dậu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ ba, 10/06/2025 | 15/5 | Canh Tuất | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ tư, 11/06/2025 | 16/5 | Tân Hợi | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ năm, 12/06/2025 | 17/5 | Nhâm Tý | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ sáu, 13/06/2025 | 18/5 | Quý Sửu | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ bảy, 14/06/2025 | 19/5 | Giáp Dần | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Chủ nhật, 15/06/2025 | 20/5 | Ất Mão | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ hai, 16/06/2025 | 21/5 | Bính Thìn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ ba, 17/06/2025 | 22/5 | Đinh Tỵ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ tư, 18/06/2025 | 23/5 | Mậu Ngọ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ năm, 19/06/2025 | 24/5 | Kỷ Mùi | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ sáu, 20/06/2025 | 25/5 | Canh Thân | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ bảy, 21/06/2025 | 26/5 | Tân Dậu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Chủ nhật, 22/06/2025 | 27/5 | Nhâm Tuất | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ hai, 23/06/2025 | 28/5 | Quý Hợi | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ ba, 24/06/2025 | 29/5 | Giáp Tý | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ tư, 25/06/2025 | 1/6 | Ất Sửu | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ năm, 26/06/2025 | 2/6 | Bính Dần | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ sáu, 27/06/2025 | 3/6 | Đinh Mão | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ bảy, 28/06/2025 | 4/6 | Mậu Thìn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Chủ nhật, 29/06/2025 | 5/6 | Kỷ Tỵ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ hai, 30/06/2025 | 6/6 | Canh Ngọ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Can chi tháng: tháng 5 âm lịch là tháng Nhâm Ngọ; tháng 6 âm lịch là tháng Quý Mùi. Giờ hoàng đạo tính theo bảng truyền thống, mỗi giờ dài 2 tiếng (Tý 23h-1h, Sửu 1h-3h, Dần 3h-5h…).