Lịch âm tháng 5 năm 2028
Tháng 5/2028 dương lịch có 31 ngày, từ ngày 7/4 đến 8/5 âm lịch (năm Mậu Thân). Mùng 1 âm lịch: thứ tư 24/05/2028. Rằm: thứ ba 09/05/2028.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 28 | 39 | 410 | 511 | 612 | 713 |
814 | 915 | 1016 | 1117 | 1218 | 1319 | 1420 |
1521 | 1622 | 1723 | 1824 | 1925 | 2026 | 2127 |
2228 | 2329 | 241/5 | 252 | 263 | 274 | 285 |
296 | 307 | 318 |
Ngày lễ1/9 Mùng 1 âm lịch15 Rằm
Ngày đáng chú ý
- Thứ hai, 01/05/2028: Quốc tế Lao động
- Thứ ba, 09/05/2028: Rằm tháng 4, Lễ Phật đản
- Thứ tư, 24/05/2028: Mùng 1 tháng 5 âm lịch
- Chủ nhật, 28/05/2028: Tết Đoan Ngọ
Đổi ngày dương sang âm tháng 5/2028
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Giờ hoàng đạo |
|---|---|---|---|
| Thứ hai, 01/05/2028 | 7/4 | Bính Tuất | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ ba, 02/05/2028 | 8/4 | Đinh Hợi | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ tư, 03/05/2028 | 9/4 | Mậu Tý | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ năm, 04/05/2028 | 10/4 | Kỷ Sửu | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ sáu, 05/05/2028 | 11/4 | Canh Dần | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ bảy, 06/05/2028 | 12/4 | Tân Mão | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Chủ nhật, 07/05/2028 | 13/4 | Nhâm Thìn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ hai, 08/05/2028 | 14/4 | Quý Tỵ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ ba, 09/05/2028 | 15/4 | Giáp Ngọ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ tư, 10/05/2028 | 16/4 | Ất Mùi | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ năm, 11/05/2028 | 17/4 | Bính Thân | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ sáu, 12/05/2028 | 18/4 | Đinh Dậu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ bảy, 13/05/2028 | 19/4 | Mậu Tuất | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Chủ nhật, 14/05/2028 | 20/4 | Kỷ Hợi | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ hai, 15/05/2028 | 21/4 | Canh Tý | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ ba, 16/05/2028 | 22/4 | Tân Sửu | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ tư, 17/05/2028 | 23/4 | Nhâm Dần | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ năm, 18/05/2028 | 24/4 | Quý Mão | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ sáu, 19/05/2028 | 25/4 | Giáp Thìn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ bảy, 20/05/2028 | 26/4 | Ất Tỵ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Chủ nhật, 21/05/2028 | 27/4 | Bính Ngọ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ hai, 22/05/2028 | 28/4 | Đinh Mùi | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ ba, 23/05/2028 | 29/4 | Mậu Thân | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ tư, 24/05/2028 | 1/5 | Kỷ Dậu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ năm, 25/05/2028 | 2/5 | Canh Tuất | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ sáu, 26/05/2028 | 3/5 | Tân Hợi | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ bảy, 27/05/2028 | 4/5 | Nhâm Tý | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Chủ nhật, 28/05/2028 | 5/5 | Quý Sửu | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ hai, 29/05/2028 | 6/5 | Giáp Dần | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ ba, 30/05/2028 | 7/5 | Ất Mão | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ tư, 31/05/2028 | 8/5 | Bính Thìn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
Can chi tháng: tháng 4 âm lịch là tháng Đinh Tỵ; tháng 5 âm lịch là tháng Mậu Ngọ. Giờ hoàng đạo tính theo bảng truyền thống, mỗi giờ dài 2 tiếng (Tý 23h-1h, Sửu 1h-3h, Dần 3h-5h…).