Lịch âm tháng 9 năm 2027

Tháng 9/2027 dương lịch có 30 ngày, từ ngày 1/8 đến 1/9 âm lịch (năm Đinh Mùi). Mùng 1 âm lịch: thứ tư 01/09/2027, thứ năm 30/09/2027. Rằm: thứ tư 15/09/2027.

Tháng 9 năm 2027

T2T3T4T5T6T7CN
11/8
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
301/9

Ngày lễ1/9 Mùng 1 âm lịch15 Rằm

Ngày đáng chú ý

Đổi ngày dương sang âm tháng 9/2027

Dương lịchÂm lịchCan chi ngàyGiờ hoàng đạo
Thứ tư, 01/09/20271/8Quý MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ năm, 02/09/20272/8Giáp ThânTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ sáu, 03/09/20273/8Ất DậuTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ bảy, 04/09/20274/8Bính TuấtDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Chủ nhật, 05/09/20275/8Đinh HợiSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ hai, 06/09/20276/8Mậu TýTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ ba, 07/09/20277/8Kỷ SửuDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ tư, 08/09/20278/8Canh DầnTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ năm, 09/09/20279/8Tân MãoTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ sáu, 10/09/202710/8Nhâm ThìnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ bảy, 11/09/202711/8Quý TỵSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Chủ nhật, 12/09/202712/8Giáp NgọTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ hai, 13/09/202713/8Ất MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ ba, 14/09/202714/8Bính ThânTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ tư, 15/09/202715/8Đinh DậuTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ năm, 16/09/202716/8Mậu TuấtDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ sáu, 17/09/202717/8Kỷ HợiSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ bảy, 18/09/202718/8Canh TýTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Chủ nhật, 19/09/202719/8Tân SửuDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ hai, 20/09/202720/8Nhâm DầnTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ ba, 21/09/202721/8Quý MãoTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ tư, 22/09/202722/8Giáp ThìnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ năm, 23/09/202723/8Ất TỵSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ sáu, 24/09/202724/8Bính NgọTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ bảy, 25/09/202725/8Đinh MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Chủ nhật, 26/09/202726/8Mậu ThânTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ hai, 27/09/202727/8Kỷ DậuTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ ba, 28/09/202728/8Canh TuấtDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ tư, 29/09/202729/8Tân HợiSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ năm, 30/09/20271/9Nhâm TýTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu

Can chi tháng: tháng 8 âm lịch là tháng Kỷ Dậu; tháng 9 âm lịch là tháng Canh Tuất. Giờ hoàng đạo tính theo bảng truyền thống, mỗi giờ dài 2 tiếng (Tý 23h-1h, Sửu 1h-3h, Dần 3h-5h…).