Lịch âm tháng 8 năm 2026
Tháng 8/2026 dương lịch có 31 ngày, từ ngày 19/6 đến 19/7 âm lịch (năm Bính Ngọ). Mùng 1 âm lịch: thứ năm 13/08/2026. Rằm: thứ năm 27/08/2026.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
119 | 220 | |||||
321 | 422 | 523 | 624 | 725 | 826 | 927 |
1028 | 1129 | 1230 | 131/7 | 142 | 153 | 164 |
175 | 186 | 197 | 208 | 219 | 2210 | 2311 |
2412 | 2513 | 2614 | 2715 | 2816 | 2917 | 3018 |
3119 |
Ngày lễ1/9 Mùng 1 âm lịch15 Rằm
Ngày đáng chú ý
- Thứ năm, 13/08/2026: Mùng 1 tháng 7 âm lịch
- Thứ năm, 27/08/2026: Rằm tháng 7, Vu Lan
Đổi ngày dương sang âm tháng 8/2026
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi ngày | Giờ hoàng đạo |
|---|---|---|---|
| Thứ bảy, 01/08/2026 | 19/6 | Đinh Mùi | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Chủ nhật, 02/08/2026 | 20/6 | Mậu Thân | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ hai, 03/08/2026 | 21/6 | Kỷ Dậu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ ba, 04/08/2026 | 22/6 | Canh Tuất | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ tư, 05/08/2026 | 23/6 | Tân Hợi | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ năm, 06/08/2026 | 24/6 | Nhâm Tý | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ sáu, 07/08/2026 | 25/6 | Quý Sửu | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ bảy, 08/08/2026 | 26/6 | Giáp Dần | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Chủ nhật, 09/08/2026 | 27/6 | Ất Mão | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ hai, 10/08/2026 | 28/6 | Bính Thìn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ ba, 11/08/2026 | 29/6 | Đinh Tỵ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ tư, 12/08/2026 | 30/6 | Mậu Ngọ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ năm, 13/08/2026 | 1/7 | Kỷ Mùi | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ sáu, 14/08/2026 | 2/7 | Canh Thân | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ bảy, 15/08/2026 | 3/7 | Tân Dậu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Chủ nhật, 16/08/2026 | 4/7 | Nhâm Tuất | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ hai, 17/08/2026 | 5/7 | Quý Hợi | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ ba, 18/08/2026 | 6/7 | Giáp Tý | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ tư, 19/08/2026 | 7/7 | Ất Sửu | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ năm, 20/08/2026 | 8/7 | Bính Dần | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ sáu, 21/08/2026 | 9/7 | Đinh Mão | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ bảy, 22/08/2026 | 10/7 | Mậu Thìn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Chủ nhật, 23/08/2026 | 11/7 | Kỷ Tỵ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Thứ hai, 24/08/2026 | 12/7 | Canh Ngọ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ ba, 25/08/2026 | 13/7 | Tân Mùi | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| Thứ tư, 26/08/2026 | 14/7 | Nhâm Thân | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| Thứ năm, 27/08/2026 | 15/7 | Quý Dậu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| Thứ sáu, 28/08/2026 | 16/7 | Giáp Tuất | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| Thứ bảy, 29/08/2026 | 17/7 | Ất Hợi | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| Chủ nhật, 30/08/2026 | 18/7 | Bính Tý | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| Thứ hai, 31/08/2026 | 19/7 | Đinh Sửu | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Can chi tháng: tháng 6 âm lịch là tháng Ất Mùi; tháng 7 âm lịch là tháng Bính Thân. Giờ hoàng đạo tính theo bảng truyền thống, mỗi giờ dài 2 tiếng (Tý 23h-1h, Sửu 1h-3h, Dần 3h-5h…).